ice milk
Định nghĩa
Danh từ: - Kem sữa (không béo): "ice milk" là một loại kem lạnh tương tự như kem tươi (ice cream) nhưng được làm từ sữa, có hàm lượng chất béo thấp hơn so với kem tươi thông thường. Nó thường có kết cấu mềm mịn và vị ngọt nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích kem sữa hơn vì nó ít béo hơn và có ít calo hơn.)
- (Nhãn hiệu kem sữa này được làm từ sữa tách béo và đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ice milk" thường được dùng để chỉ các sản phẩm kem lạnh có hàm lượng chất béo thấp (dưới 10% chất béo sữa) theo tiêu chuẩn thực phẩm, trong khi "ice cream" có hàm lượng chất béo cao hơn (thường từ 10% đến 20%).
- Trong một số ngữ cảnh, "ice milk" có thể được gọi là "kem sữa ít béo" hoặc "kem sữa nhẹ" để phân biệt với kem tươi thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Ice cream (danh từ): kem tươi, có hàm lượng chất béo cao hơn và thường có kết cấu đặc hơn.
- Frozen yogurt (danh từ): sữa chua đông lạnh, một loại kem lạnh khác làm từ sữa chua, có vị chua nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Kem sữa ít béo: cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ "ice milk".
- Kem lạnh từ sữa: mô tả chung cho các loại kem làm từ sữa, không phải kem tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ice milk", vì đây là danh từ chỉ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ice milk", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực phẩm.